Bản dịch của từ 灰末 trong tiếng Việt

灰末

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰末 (Danh từ)

huī mò
01

Bột tro, bụi tro mịn giống như tro tàn

灰,灰粉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰末

huī

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
末上
末世
末业
末主
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép