Bản dịch của từ 灰榇 trong tiếng Việt

灰榇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰榇 (Danh từ)

huī chèn
01

Một loại xe chở quan tài trong tang lễ, tương tự như xe đám tang truyền thống (còn gọi là '灰儭').

1.亦作“灰儭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hộp đựng tro cốt sau khi hỏa táng, thường gọi là 'quan tài tro' hay 'hộp tro'.

2.骨灰盒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰榇

huī

chèn

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép