Bản dịch của từ 灰汤 trong tiếng Việt

灰汤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰汤 (Danh từ)

huī tāng
01

Nước tro, dung dịch kiềm lấy từ tro thực vật dùng trong nấu ăn hoặc tẩy rửa.

即灰汁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰汤

huī

tāng

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép