Bản dịch của từ 灰炉 trong tiếng Việt

灰炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰炉 (Danh từ)

huī lú
01

Loại bếp than, bếp lò dùng để đốt than hoặc củi, tạo ra ngọn lửa và nhiệt lượng.

火炉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰炉

huī

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép