Bản dịch của từ 灰烟瘴气 trong tiếng Việt

灰烟瘴气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰烟瘴气 (Tính từ)

huī yān zhàng qì
01

Môi trường ô nhiễm hoặc khó khăn nghiêm trọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰烟瘴气

huī

yān

zhàng

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
瘴乡
瘴乡恶土
瘴云
瘴厉
瘴川花
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép