Bản dịch của từ 灰罐 trong tiếng Việt

灰罐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰罐 (Danh từ)

huī guàn
01

Lọ mực cổ dùng để đựng mực viết bằng than hoặc bột mực.

2.古时书写用的墨罐子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái lọ hoặc hũ đựng tro hoặc vật liệu dạng bột như tro xỉ, dùng trong xây dựng hoặc bảo quản.

1.亦作“灰礶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰罐

huī

guàn

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
罐头
罐头食品
罐子
罐子玉
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép