Bản dịch của từ 灰腹绣眼鸟 trong tiếng Việt

灰腹绣眼鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰腹绣眼鸟 (Danh từ)

huī fù xiù yán niǎo
01

Chim mắt thêu bụng xám

一种腹部为灰色的绣眼鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰腹绣眼鸟

huī

xiù

yǎn

niǎo

灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép