Bản dịch của từ 灰菰 trong tiếng Việt

灰菰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰菰 (Danh từ)

huī gū
01

Tên một loại thảo dược Trung y có tên khác là '马勃', dùng trong y học cổ truyền.

中草药名。马勃的别名。见明李时珍《本草纲目.草十.马勃》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰菰

huī

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
菰米
菰粱
菰菜
菰蒲
菰首
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép