Bản dịch của từ 灰败 trong tiếng Việt
灰败
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
灰败 (Tính từ)
【huī bài】
01
Màu sắc nhạt nhòa, ảm đạm, u tối, không tươi sáng.
1.形容惨淡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tình trạng thất vọng, chán nản, tinh thần sa sút, mất phương hướng.
2.引申为失意颓废。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰败
huī
灰
bài
败
Các từ liên quan
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
败不旋踵
败乱
败事
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
- Các biến thể:
- 𤆆, 𦭹
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睳
诙
鰴
豗
珲
噕
媈
辉
挥
孈
楎
堕
煁
炦
燿
㸂
灭
㶽
炢
焥
㷛
燱
㶩
㷡
𠆽
州
𠖀
𠇃
忖
吗
汝
𠚀
阨
忈
夼
米
灰色
灰心
灰尘
炮灰
银灰
石灰
灰暗
灰烬
烟灰
骨灰
