Bản dịch của từ 灰身泯智 trong tiếng Việt

灰身泯智

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰身泯智 (Tính từ)

huī shēn mǐn zhì
01

Tĩnh lặng; không có hành động

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰身泯智

huī

shēn

mǐn

zhì

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
泯乱
泯亡
泯化
泯却
泯合
智人
智伪
智光
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép