Bản dịch của từ 灰身粉骨 trong tiếng Việt
灰身粉骨
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
灰身粉骨 (Thành ngữ)
【huī shēn fén gǔ】
01
Thân thể tan thành tro bụi, chỉ người chết thảm khốc, không còn dấu vết
身体被毁成灰粉。形容人死得极惨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰身粉骨
huī
灰
shēn
身
fěn
粉
gǔ
骨
Các từ liên quan
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
- Các biến thể:
- 𤆆, 𦭹
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睳
诙
鰴
豗
珲
噕
媈
辉
挥
孈
楎
堕
煁
炦
燿
㸂
灭
㶽
炢
焥
㷛
燱
㶩
㷡
𠆽
州
𠖀
𠇃
忖
吗
汝
𠚀
阨
忈
夼
米
灰色
灰心
灰尘
炮灰
银灰
石灰
灰暗
灰烬
烟灰
骨灰
