Bản dịch của từ 灰酒 trong tiếng Việt

灰酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰酒 (Danh từ)

huī jiǔ
01

Rượu mới ủ chưa chín, được thêm nước vôi trong để làm trong và trong suốt gọi là 'rượu vôi'.

酒初熟时,下石灰水少许,使之澄清,所得之清酒称“灰酒”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰酒

huī

jiǔ

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép