Bản dịch của từ 灰除 trong tiếng Việt

灰除

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰除 (Động từ)

huī chú
01

Loại bỏ, làm sạch (giống như hành động quét sạch bụi tro).

犹灰动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰除

huī

chú

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
除丧
除了
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép