Bản dịch của từ 灰飞冲素 trong tiếng Việt
灰飞冲素
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
灰飞冲素 (Danh từ)
【huī fēi chōng sù】
01
Chỉ hiện tượng thời tiết trong tiết khí khi tro bụi bay lên, mở ra lớp phủ trên ống luật, tượng trưng cho sự chuyển biến khí hậu rõ ràng.
谓节候更易。节气至则葭灰飞动,冲开覆于律管口上之缇素。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰飞冲素
huī
灰
fēi
飞
chōng
冲
sù
素
Các từ liên quan
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
冲主
冲举
冲人
冲会
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
- Các biến thể:
- 𤆆, 𦭹
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睳
诙
鰴
豗
珲
噕
媈
辉
挥
孈
楎
堕
煁
炦
燿
㸂
灭
㶽
炢
焥
㷛
燱
㶩
㷡
𠆽
州
𠖀
𠇃
忖
吗
汝
𠚀
阨
忈
夼
米
灰色
灰心
灰尘
炮灰
银灰
石灰
灰暗
灰烬
烟灰
骨灰
