Bản dịch của từ 灱 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiāo
01

Khô héo, như lá cây khô không còn nước (nhớ đến 'tiêu điều')

干;干枯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nóng bức, oi ả như mùa hè gay gắt (gợi nhớ 'nhiệt')

热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dữ dội, mãnh liệt như cơn bão tố (liên tưởng đến 'bạo')

暴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

灱
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
灲, 熇
Hình thái radical:
⿰,火,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép