Bản dịch của từ 灱 trong tiếng Việt
灱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
灱 (Tính từ)
【xiāo】
01
Khô héo, như lá cây khô không còn nước (nhớ đến 'tiêu điều')
干;干枯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nóng bức, oi ả như mùa hè gay gắt (gợi nhớ 'nhiệt')
热。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dữ dội, mãnh liệt như cơn bão tố (liên tưởng đến 'bạo')
暴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
