Bản dịch của từ 灵关 trong tiếng Việt

灵关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵关 (Danh từ)

líng guān
01

Điểm quan ải hiểm yếu; cửa ải hiểm yếu (chỗ đóng quân, chốt phòng thủ tại nơi hiểm trở)

2.指险要的关隘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Địa danh/từ trong Đạo giáo: cửa ải ở cõi tiên, cửa ngăn giữa trần thế và thần tiên (cửa biên giới thần tiên)

3.道教语。指仙界的关门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên núi (núi Lĩnh Quan) — một tên địa danh: núi ở phía nam huyện Bảo Tinh, tỉnh Tứ Xuyên ngày nay

1.山名。在今四川宝兴南。

Ví dụ
04

Từ Đạo giáo: các vị trí trọng yếu trong cơ thể (cửa linh, hạch tâm), những chỗ quan trọng liên quan đến tinh thần hoặc sinh mệnh

4.道教语。指人体内部器官的重要部位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵关

líng

guān

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
关上
关东
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép