Bản dịch của từ 灵凫 trong tiếng Việt

灵凫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵凫 (Danh từ)

líng fú
01

Tên một điển cố (một đôi vịt trời linh ứng) — theo truyện cổ: hiện tượng có 'đôi (vịt)' báo hiệu phép thuật/thần nhân; thường xuất hiện trong văn học kiểu cố sự (điển tích).

相传汉明帝时﹐邺令王乔有神术﹐每月朔自县诣尚书台﹐帝怪其来而无车骑﹐密令太史候望﹐见有双凫从东南飞来﹐因伏伺﹐见凫来﹐举罗﹐但得一双舄。见汉应劭《风俗通.正失.叶令祠》。因以为典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵凫

líng

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
凫乙
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép