Bản dịch của từ 灵匮 trong tiếng Việt

灵匮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵匮 (Danh từ)

líng kuì
01

Tủ đựng sách, kho lưu trữ sách của triều đình (tương tự “金匮的古书柜)

犹金匮。国家藏书之柜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵匮

líng

kuì

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép