Bản dịch của từ 灵卉 trong tiếng Việt

灵卉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵卉 (Danh từ)

líng huì
01

Hoa mang vẻ kỳ bí, linh thiêng hoặc có vẻ huyền ảo (hoa “linh”/siêu nhiên)

具有灵异特征的花卉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵卉

líng

huì

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
卉布
卉木
卉歙
卉汨
卉炜
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép