Bản dịch của từ 灵响 trong tiếng Việt

灵响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵响 (Danh từ)

líng xiǎng
01

linh ứng; linh nghiệm, có hiệu nghiệm (thường dùng trong văn表示灵验应验)

1.犹灵应。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng động kỳ lạ, âm vang thần bí (âm thanh bất thường, có vẻ huyền ảo hoặc siêu nhiên)

2.神异的声响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵响

líng

xiǎng

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép