Bản dịch của từ 灵囿 trong tiếng Việt
灵囿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵囿 (Danh từ)
【líng yòu】
01
Tên đất/tước của Chu Văn Vương (苑囿名),指周代的園囿、宮苑地名(古代王公的皇家園林或獵苑)。
1.周文王苑囿名。
Ví dụ
02
2.泛指帝王畜养动物的园林。
Ví dụ
03
Tên mỹ gọi cho苑囿 (vườn hoa, khu nuôi thú trong cung); cách gọi trang trọng, cổ xưa cho khu vườn hoặc vườn nuôi thú
3.对苑囿的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
4.指仙界的苑囿。
Ví dụ
05
Chỗ tụ hội tinh túy, nơi hội tụ tinh hoa (tượng cách); Hán Việt: linh dụ
5.比喻精粹汇集之所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵囿
líng
灵
yòu
囿
Các từ liên quan
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
囿于成见
囿于见闻
囿人
囿台
囿游
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閝
霗
䉖
昤
輘
竛
䧙
䉁
淩
䍅
夌
霊
燷
燒
煩
㷩
炠
㶻
㷗
燪
熧
灲
㷾
烁
究
位
㤋
芫
厏
𠇝
呀
钌
抍
㞣
㕩
皁
心灵
灵活
灵魂
灵感
灵敏
精灵
灵巧
灵性
灵通
失灵
