Bản dịch của từ 灵塔 trong tiếng Việt

灵塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵塔 (Danh từ)

líng tǎ
01

Tháp linh (thường chỉ công trình tâm linh)

安置活佛骨灰或遗体的塔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵塔

líng

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép