Bản dịch của từ 灵夕 trong tiếng Việt

灵夕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵夕 (Danh từ)

líng xī
01

Mồng bảy tháng bảy âm lịch — đêm Thất Tịch, theo truyền thuyết là ngày Ngưu Lang, Chức Nữ gặp nhau

指七夕。相传七夕为牛郎﹑织女相会之夕。古人称牛郎﹑织女为“灵匹”﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵夕

líng

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép