Bản dịch của từ 灵姑銔 trong tiếng Việt

灵姑銔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵姑銔 (Danh từ)

líng gū pī
01

Tên cờ hiệu thời cổ (một loại kỳ hiệu, tên gọi của cờ quân đội trong cổ đại)

古代旌旗名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵姑銔

líng

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép