Bản dịch của từ 灵媪 trong tiếng Việt

灵媪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵媪 (Danh từ)

líng ǎo
01

Người phụ nữ tên (hiếm, cổ) — mẹ của “蛇白帝子” theo truyền thuyết thời Hán; chỉ một nhân vật lịch sử/ truyện cổ đã bị Lưu Bang chém.

1.指汉刘邦所斩蛇白帝子的母亲。

Ví dụ
02

Lão bà thần đất; nữ thần nhỏ của đất (tương đương “mợ đất”/“bà mụ” địa phương trong tín ngưỡng dân gian)

2.媪神﹐地神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵媪

líng

ǎo

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
媪妪
媪相
媪神
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép