Bản dịch của từ 灵子 trong tiếng Việt
灵子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵子 (Danh từ)
【líng zǐ】
01
Người nhạy cảm, người tinh tế trong cảm giác hoặc trực giác (tinh thần nhạy bén)
3.指感觉敏锐的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Pháp sư (tên cổ) - một pháp sư truyền linh hồn và thực hiện phép thuật (tương tự như phù thủy và nhà giả kim cổ đại)
1.巫。
Ví dụ
03
Một thanh gỗ dọc (thanh đứng) trên ô cửa xe cổ (cửa xe ngựa, xe kéo) — tức thanh chắn giữa các ô kính/khung; Hán-Việt: linh tử (linh 子 âm Hán Việt hiếm dùng)
2.古代车窗中的竖木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵子
líng
灵
zi
子
Các từ liên quan
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閝
霗
䉖
昤
輘
竛
䧙
䉁
淩
䍅
夌
霊
燷
燒
煩
㷩
炠
㶻
㷗
燪
熧
灲
㷾
烁
究
位
㤋
芫
厏
𠇝
呀
钌
抍
㞣
㕩
皁
心灵
灵活
灵魂
灵感
灵敏
精灵
灵巧
灵性
灵通
失灵
