Bản dịch của từ 灵官 trong tiếng Việt

灵官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵官 (Danh từ)

líng guān
01

Quan đạo giáo thời Minh (một loại chức quan trong Đạo giáo do triều đình Minh lập)

3.明代所设的道官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quan tiên; viên chức trên cõi Tiên (huyền thoại/đạo giáo)

1.仙官。

Ví dụ
03

Linh quan — tên thần trong Đạo giáo, là vị thần bảo hộ, giám quản đàn tế (tức là 'Quan Linh' của vua Linh Quan)

2.王灵官的略称。道教奉为护法监坛之神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵官

líng

guān

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép