Bản dịch của từ 灵室 trong tiếng Việt
灵室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵室 (Danh từ)
【líng shì】
01
Phòng/bửu khố cổ lưu giữ sách quý (tương tự 'linh lan thất'), thường chỉ kho sách bí mật, cổ xưa
1.即灵兰室。古藏书的秘府。
Ví dụ
02
Hang, buồng trong núi nơi tiên linh cư trú (phòng/động của thần tiên; Hán‑Việt: linh thất/linh室 liên tưởng dễ nhớ)
2.仙灵居住的洞室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chùa, am, nơi thờ tự của Phật giáo hoặc đạo môn (địa điểm tôn nghiêm)
3.指佛寺道院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵室
líng
灵
shì
室
Các từ liên quan
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閝
霗
䉖
昤
輘
竛
䧙
䉁
淩
䍅
夌
霊
燷
燒
煩
㷩
炠
㶻
㷗
燪
熧
灲
㷾
烁
究
位
㤋
芫
厏
𠇝
呀
钌
抍
㞣
㕩
皁
心灵
灵活
灵魂
灵感
灵敏
精灵
灵巧
灵性
灵通
失灵
