Bản dịch của từ 灵岩 trong tiếng Việt
灵岩

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵岩 (Danh từ)
1.指仙山。
Tên núi (núi ở Vân Cương, Đại Đồng, Sơn Tây; còn gọi là Vũ Chu Sơn) — nơi Bắc Ngụy xây động thạch (hang động, điện thờ)
2.山名。指山西省大同市云冈﹐又名武周山﹐北魏建石窟于此。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên núi (chùa) — Núi ở huyện Ngô, tỉnh Giang Tô; còn gọi là 砚石山, chỗ xưa vua Hầu Sài lập lạc cung, nay là chùa Linh Nham (灵岩寺)
3.山名。在江苏省吴县木渎镇西北。一名砚石山。春秋末吴王夫差建离宫于此﹐今灵岩寺即其地。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên núi (đỉnh núi) — Núi Língyán, một ngọn núi nổi tiếng ở Yandang, tỉnh Chiết Giang; thường gọi là đỉnh cao nhất của Yandang (雁荡第一峰).
4.山名。在浙江乐清雁荡山﹐为雁荡第一峰。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên núi (núi ở phía đông Lục Hà, Giang Tô); núi có đá ngọc và khe gọi là 'Linh Nham' nổi tiếng (tên địa danh lịch sử)
5.山名。在江苏六合东。峰峦回抱﹐有玛瑙涧﹐出五色石卵﹐世称灵岩石。参阅《嘉庆一统志.江宁府》。
Tên núi (núi ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc; còn gọi là 方山 — Phương Sơn), địa danh
6.山名。在山东长清东南。四面方正﹐又名方山。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵岩
líng
灵
yán
岩
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
