Bản dịch của từ 灵岩寺 trong tiếng Việt

灵岩寺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵岩寺 (Danh từ)

líng yán sì
01

Linh Nham Tự (đền/chùa ở núi Linh Nham, huyện Ngô, Giang Tô) — một ngôi chùa cổ nổi tiếng của Tông Tịnh Độ, di tích lịch sử liên quan tới cung Vệ Cơ thời Xuân Thu; gọi theo địa danh.

1.在江苏省吴县灵岩山。寺址原为春秋时吴王夫差馆娃宫遗址。为中国佛教净土宗著名道场之一。

Ví dụ
02

2.在浙江乐清雁荡山灵岩峰。宋太平兴国中建。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵岩寺

líng

yán

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
寺丞
寺主
寺人
寺刹
寺卿
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép