Bản dịch của từ 灵峰 trong tiếng Việt
灵峰

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵峰 (Danh từ)
Núi (tên núi) — tên ngọn núi ở ven Tây Hồ, Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang
5.山名。在浙江省杭州市西湖边。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đỉnh núi linh thiêng, nơi cư trú của thần tiên hoặc tu sĩ (đỉnh núi linh)
1.神仙或修道者居处的山峰。
Ngọn núi thần tiên; đỉnh núi trong truyền thuyết (linh sơn, núi thần)
2.指神话中的仙山。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên núi (núi Linh Phong) — một ngọn núi thuộc tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc, nằm ở đầu đoạn cuối chín khúc của sông Vỹ (武夷九曲尽处)
6.山名。在福建省崇安县武夷九曲尽处。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên núi (núi có tên là 'Linh Phong'), chỉ một ngọn núi ở tỉnh Quảng Đông
3.山名。在广东省治西北。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Núi (tên riêng) — Núi Lingfeng, một ngọn núi ở Yandang (Ân Đang), tỉnh Chiết Giang; chân núi có chùa Lingfeng (Linh Phong).
4.山名。在浙江省乐清县雁荡山。山下有灵峰寺。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵峰
líng
灵
fēng
峰
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
