Bản dịch của từ 灵心 trong tiếng Việt

灵心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵心 (Danh từ)

líng xīn
01

Tâm ý của thần linh; lòng/ý chỉ của thần (Hán Việt: linh tâm)

1.神灵的心意。

Ví dụ
02

Ý chí/ý muốn của thiên nhiên; tự nhiên như một lòng trời (từ Hán‑Việt: linh chỉ tinh thần, ý)

2.大自然的意志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kính ý, lời tán dương hoặc kính trọng về lòng ý của đế vương (cách nói trang trọng, cổ) — tức sự tôn kính, ca ngợi lòng dạ và ý tứ của vua

3.对帝王心意的尊美之称。

Ví dụ
04

4.聪慧的心灵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵心

líng

xīn

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép