Bản dịch của từ 灵景 trong tiếng Việt
灵景
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵景 (Danh từ)
【líng jǐng】
01
Mặt trời (cách gọi cổ, văn ngôn)
2.指太阳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kép danh chỉ hai vị vua nhà Chu: Chu Lăng Vương (周灵王) và Chu Cảnh Vương (周景王) khi được nhắc cùng nhau
4.周灵王﹑周景王的并称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ánh nắng ban ngày; cảnh sắc do ánh mặt trời tạo ra (như ánh ban ngày, phong cảnh có nắng).
1.日景﹐太阳光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cảnh đẹp; quang cảnh thơ mộng (thường chỉ phong cảnh hoặc cảnh tượng đẹp)
3.美景。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵景
líng
灵
jǐng
景
Các từ liên quan
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
景业
景云
景从
景从云集
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閝
霗
䉖
昤
輘
竛
䧙
䉁
淩
䍅
夌
霊
燷
燒
煩
㷩
炠
㶻
㷗
燪
熧
灲
㷾
烁
究
位
㤋
芫
厏
𠇝
呀
钌
抍
㞣
㕩
皁
心灵
灵活
灵魂
灵感
灵敏
精灵
灵巧
灵性
灵通
失灵
