Bản dịch của từ 灵木 trong tiếng Việt

灵木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵木 (Danh từ)

líng mù
01

Cây kỳ lạ/siêu nhiên; cây có thần lực hoặc thần hóa (Hán Việt: linh mộc)

2.神异的树木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thứ cây linh thiêng/giả tưởng trong truyền thuyết (còn gọi là '冥灵',傳說中的長壽木)

3.即冥灵。传说中的长寿木名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ cây thuộc họ thông và bách (cây rừng giống như thông, bách); Hán Việt: linh mộc — cây gỗ tùng bách

1.指松柏之属。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵木

líng

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
木三对
木上座
木下三郎
木丸
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép