Bản dịch của từ 灵极 trong tiếng Việt

灵极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵极 (Danh từ)

líng jí
01

Chỉ vua, bề trên (từ Hán cổ, nghĩa: chủ, quân chủ)

1.指君主。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ vị trí (ngôi vua); thần vị, ngôi (cựu văn) — Hán-Việt: linh, chỉ 'ngôi vị của vua/quan' trong văn cổ

2.指君位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵极

líng

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép