Bản dịch của từ 灵枣 trong tiếng Việt

灵枣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵枣 (Danh từ)

líng zǎo
01

Một loại táo tàu (hồng táo) giống như '仙枣' — quả táo tàu quý, thường dùng trong y dược truyền thống

1.犹仙枣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.枣的一种。形大而甜美。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵枣

líng

zǎo

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép