Bản dịch của từ 灵根 trong tiếng Việt

灵根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵根 (Danh từ)

líng gēn
01

Rễ cây linh (rễ của cây thần / cây linh thiêng) — rễ thuộc cây có tính linh thiêng hoặc thần thoại

1.神木的根。

Ví dụ
02

Chỉ người có tài đức, nhân cách và phẩm hạnh cao

4.指有才德的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ Phật tổ, tổ tiên tối cao trong Phật giáo (theo văn cổ, nghĩa là “gốc linh, nguồn linh” — Hán Việt: linh = linh thiêng, căn = gốc)

6.指佛祖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên gọi tôn kính dành cho tổ tiên (kính xưng tổ tiên, như gọi 'công', 'tổ')

5.对祖先的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Rễ lưỡi (theo Đạo giáo chỉ phần gốc/lõi của lưỡi)

8.道教指舌根。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Rễ (của cây) — cách gọi mỹ miều, kiêm chỉ mầm rễ/đầu rễ non

2.植物根苗的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Gốc/nguồn tiên duyên; căn cơ linh mẫn (trong truyện tiên hiệp: nguồn linh khí, duyên phận với tiên cảnh)

10.仙缘。

Ví dụ
08

Gốc rễ năng lực, phẩm đức hoặc tài đức (năng lực bẩm sinh hoặc do tu dưỡng); Hán-Việt: linh căn

3.指才德修养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Tâm tính, linh tính; sự thông minh, linh hoạt của tâm hồn (Hán-Việt: linh căn)

7.性灵﹐智慧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

10

Thân thể; thân xác (dùng ẩn dụ để chỉ người, cơ thể con người)

9.借指人的身体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵根

líng

gēn

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép