Bản dịch của từ 灵椿 trong tiếng Việt

灵椿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵椿 (Danh từ)

líng chūn
01

Cây đại thụ truyền thuyết trường thọ (cây 'chun' cổ thụ trong văn liệu cổ, tượng trưng cho tuổi thọ rất cao)

1.古代传说中的长寿之树。典出《庄子.逍遥游》﹕“上古有大椿者﹐以八千岁为春﹐八千岁为秋。”

Ví dụ
02

Ẩn dụ chỉ người tuổi cao, có đức cao vọng trọng (người lão thành, đáng kính)

2.喻年高德劭的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ẩn dụ chỉ người cha (từ cổ, mang nghĩa kính trọng, Hán Việt: linh trần/linh trụn kết nối với 'cha')

3.比喻父亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵椿

líng

chūn

椿

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
椿堂
椿寿
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép