Bản dịch của từ 灵橐 trong tiếng Việt

灵橐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵橐 (Danh từ)

líng tuó
01

Cái thổi lò bằng bì hơi (tương tự cái phin/khí cụ thổi gió trong luyện kim); văn cổ: ví von người có thể dùng đức/cặp 'khí' giáo hóa thiên hạ (tức là ‘bình chứa hơi/khí’ như trong Lão Tử).

鼓风冶金之具。犹今之风箱。语本《老子》﹕“天地之间﹐其犹橐钥。”后以喻能以道德教化天下的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵橐

líng

tuó

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
橐中装
橐他
橐佗
橐侣
橐吾
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép