Bản dịch của từ 灵津 trong tiếng Việt

灵津

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵津 (Danh từ)

líng jīn
01

Thuật ngữ Đạo giáo chỉ 'đường khí' trong hơi thở, chỗ tụ tinh khí trong khi điều tức (tức là con đường/điểm dẫn khí, gọi là 'linh tân')

3.道教语。指呼吸要道。

Ví dụ
02

Ngân hà; dải thiên hà (một tên cổ/thuật ngữ chỉ 'Thiên Hà' hoặc 'Ngân Hà')

1.天河﹐银河。

Ví dụ
03

Thuật ngữ Đạo giáo chỉ nước bọt, dịch trong miệng (một dạng 'tinh dịch' miệng theo văn hóa Đạo giáo).

2.道教语。指口中津液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵津

líng

jīn

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép