Bản dịch của từ 灵海 trong tiếng Việt

灵海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵海 (Danh từ)

líng hǎi
01

Biển lớn; biển cả (từ cổ, ý rằng trong biển có nhiều linh quái)

1.大海。古人以为海中多灵怪异物﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong đầu; trong tâm trí; nhớ nghĩ — (Hán Việt: linh → nhớ tưởng trong 'hải' tức biển suy nghĩ, ở đây nghĩa mở rộng là 'não/ý nghĩ')

2.脑海。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵海

líng

hǎi

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép