Bản dịch của từ 灵液 trong tiếng Việt

灵液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵液 (Danh từ)

líng yè
01

Sương mờ, tinh dịch; (chữ cổ) nước mưa/nhựa sống làm tươi mát vạn vật — nghĩa văn học, mang sắc thái thi ca

1.滋润万物的雨露。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dịch tiên; chất lỏng linh khí của tiên (tiên dược, nước phép)

2.仙液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nước (được gọi là mỹ từ, chỉ nước nói chung hoặc chất lỏng tinh khiết, thường mang ý thơ mộng)

3.对水的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nước bọt; huyết dịch linh thiêng (theo tín ngưỡng đạo giáo: coi nước bọt là chất có tác dụng tưới tẩm, dưỡng sinh)

4.唾液。道教以为唾液可以灌溉脏腑﹐润泽肢体﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵液

líng

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép