Bản dịch của từ 灵清 trong tiếng Việt

灵清

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵清 (Tính từ)

líng qīng
01

Một trong bảy vị đồng tử (thần) do Thất Diệu hóa thành trong Đạo giáo; tên thần tiên/đồng tử tôn giáo

1.道教指由七曜化成的七童之一。

Ví dụ
02

Gạch bỏ, xoá bỏ; kết thúc (một khoản nợ, một việc phải làm) — nhớ liên tưởng Hán-Việt: linh () ~ linh hoạt, () ~ thanh/ xóa sạch

2.勾销﹐了结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Rõ ràng, sáng suốt; hiểu rõ (清楚明白)

3.清楚﹐明白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵清

líng

qīng

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
清一
清一色
清丈
清世
清业
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép