Bản dịch của từ 灵源 trong tiếng Việt

灵源

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵源 (Danh từ)

líng yuán
01

Tên mỹ xưng chỉ nguồn nước; nguồn nước linh thiêng, quý giá

1.对水源的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nguồn gốc triều đình; chỉ dòng tông, cơ nghiệp của vua (nghĩa ẩn dụ: phép tắc, truyền thống (đế nghiệp) truyền lại)

2.喻帝绪﹐帝业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nơi ẩn cư của ẩn sĩ; chốn thanh tĩnh, xa rời trần thế (Hán Việt: linh nguồn — nguồn linh thiêng/khí linh, thường chỉ chỗ thanh tịnh để tu dưỡng)

3.指隐者所居﹑远离尘世之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tâm hồn; nguồn nơi phát sinh cảm xúc, tinh thần (Hán-Việt: linh = tâm linh, nguồn = nguồn gốc)

4.指心灵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵源

líng

yuán

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
源头
源头活水
源委
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép