Bản dịch của từ 灵火 trong tiếng Việt

灵火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵火 (Danh từ)

líng huǒ
01

Lửa luyện đan (lửa của thuật luyện thuốc/nội đan trong đạo giáo), tức ngọn lửa dùng trong luyện vàng, chế đan

指炼丹之火。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵火

líng

huǒ

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép