Bản dịch của từ 灵爽 trong tiếng Việt

灵爽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵爽 (Danh từ)

líng shuǎng
01

Khí tinh, tinh thần/linh khí; chỉ tinh khí, sinh lực tinh anh (Hán-Việt: linh—tinh tú/linh khí)

1.指精气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khí, hơi nước trong tự nhiên (mây, hơi sương); mây khí tự nhiên

2.指自然界的云气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thần linh; vị thần (chỉ thần thánh,神明)

3.指神灵﹐神明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong tâm; nội tâm, đáy lòng (hồn, tinh thần bên trong)

4.中心﹐内心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵爽

líng

shuǎng

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép