Bản dịch của từ 灵牙利齿 trong tiếng Việt

灵牙利齿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵牙利齿 (Danh từ)

líng yá lì chǐ
01

Bidan là người giỏi ăn nói và hùng biện (giỏi và hùng biện)

比喻善于说话的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵牙利齿

líng

chǐ

齿

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
齿冠
齿决
齿冷
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép