Bản dịch của từ 灵珠 trong tiếng Việt

灵珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵珠 (Danh từ)

líng zhū
01

Ngọc của rắn linh (linh) — viên ngọc kỳ dị gắn với rắn linh/linh xà trong truyền thuyết

1.即灵蛇珠。

Ví dụ
02

Ngọc đẹp; viên ngọc quý (ý cổ dùng để chỉ loại ngọc đẹp, mỹ châu)

2.美珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại thân thủy tinh hình cầu dùng để chế tạo thấu kính lồi lõm (quả cầu thủy tinh làm kính)

3.指制造凹凸透镜的球面玻璃体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵珠

líng

zhū

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép