Bản dịch của từ 灵秘 trong tiếng Việt
灵秘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵秘 (Danh từ)
【líng mì】
01
Bí mật quý giá, vật/việc được cất giữ như bảo vật (chú trọng ý nghĩa 'bí mật được trân trọng')
2.秘密珍藏。
Ví dụ
02
Bí ẩn, điều huyền nhiệm khó lý giải (cảm giác thần linh, nhiệm mầu)
1.神奇莫测的奥秘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bí ẩn, huyền bí (mang sắc thái linh thiêng hoặc khó hiểu)
亦作“灵祕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵秘
líng
灵
mì
秘
Các từ liên quan
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閝
霗
䉖
昤
輘
竛
䧙
䉁
淩
䍅
夌
霊
燷
燒
煩
㷩
炠
㶻
㷗
燪
熧
灲
㷾
烁
究
位
㤋
芫
厏
𠇝
呀
钌
抍
㞣
㕩
皁
心灵
灵活
灵魂
灵感
灵敏
精灵
灵巧
灵性
灵通
失灵
