Bản dịch của từ 灵篆 trong tiếng Việt

灵篆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵篆 (Danh từ)

líng zhuàn
01

Chữ (văn) hoa lệ, rực rỡ; ám chỉ văn chương phóng khoáng, lộng lẫy (Hán-Việt: linh — linh + triện/ ý là chữ nét cong) — tương tự ‘văn chương rực rỡ’

1.即赤文。喻指绚烂的文章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bùa chú, phù văn của đạo Giáo (các符箓經文 dùng trong nghi lễ và trừ tà)

2.指道教的符箓﹑经文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵篆

líng

zhuàn

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
篆丝
篆书
篆体
篆冷
篆刻
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép